xin phép

xin phép

Tôi xin phép cô giáo để ra ngoài lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Yêu cầu được cho phép làm điều đó: "xin phép" chỉ hành động trình bày với người thẩm quyền hoặc người lớn hơn để được chấp thuận thực hiện một việc nào đó, thường trước khi làm.
    • Thể hiện sự tôn trọng qua lời yêu cầu: "xin phép" còn mang ý nghĩa lễ phép, tuân thủ quy tắc xã hội khi muốn làm một việc có thể ảnh hưởng đến người khác.
dụ sử dụng
  • (Em yêu cầu thầy cho phép ra ngoài tạm thời.)
  • (Tôi yêu cầu được cho phép nghỉ làm vì lý do cá nhân.)
  • (Trước khi bước vào, bạn cần yêu cầu sự cho phép từ chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xin phép vắng mặt": yêu cầu được phép không tham gia một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

    • Anh ấy đã xin phép vắng mặt trong buổi họp bị ốm. (Anh ấy yêu cầu được cho phép không tham dự buổi họp lý do sức khỏe.)
  • "xin phép ra ngoài": yêu cầu được rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống hiện tại.

    • Học sinh xin phép ra ngoài để uống nước. (Học sinh yêu cầu được rời lớp để uống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Xin (động từ): yêu cầu, thỉnh cầu một cách khiêm tốn.

    • Xin một ly nước. (Yêu cầu một ly nước.)
  • Phép (danh từ): sự cho phép, quyền hạn.

    • phép của cha mẹ mới được đi. (Chỉ được đi khi sự cho phép từ cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thỉnh cầu: yêu cầu một cách trang trọng, lịch sự.
  • Cầu xin: yêu cầu một cách tha thiết, thường trong tình huống khó khăn.
  • Đề nghị: đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu (ít trang trọng hơn "xin phép").
Thành ngữ liên quan
  • Xin phép nhưng không chờ trả lời: hành động thông báo trước nhưng không thực sự chờ sự đồng ý (thường mang tính hình thức).
    • Anh ta xin phép nhưng không chờ trả lời rồi đi luôn. (Anh ta làm như hỏi ý kiến nhưng thực tế tự quyết định.)