xin phép
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu cầu được cho phép làm điều gì đó: "xin phép" chỉ hành động trình bày với người có thẩm quyền hoặc người lớn hơn để được chấp thuận thực hiện một việc nào đó, thường là trước khi làm.
- Thể hiện sự tôn trọng qua lời yêu cầu: "xin phép" còn mang ý nghĩa lễ phép, tuân thủ quy tắc xã hội khi muốn làm một việc có thể ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Em yêu cầu thầy cho phép ra ngoài tạm thời.)
- (Tôi yêu cầu được cho phép nghỉ làm vì lý do cá nhân.)
- (Trước khi bước vào, bạn cần yêu cầu sự cho phép từ chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xin phép vắng mặt": yêu cầu được phép không tham gia một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
- Anh ấy đã xin phép vắng mặt trong buổi họp vì bị ốm. (Anh ấy yêu cầu được cho phép không tham dự buổi họp vì lý do sức khỏe.)
"xin phép ra ngoài": yêu cầu được rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống hiện tại.
- Học sinh xin phép ra ngoài để uống nước. (Học sinh yêu cầu được rời lớp để uống nước.)
Biến thể và từ gần giống
Xin (động từ): yêu cầu, thỉnh cầu một cách khiêm tốn.
- Xin một ly nước. (Yêu cầu một ly nước.)
Phép (danh từ): sự cho phép, quyền hạn.
- Có phép của cha mẹ mới được đi. (Chỉ được đi khi có sự cho phép từ cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Thỉnh cầu: yêu cầu một cách trang trọng, lịch sự.
- Cầu xin: yêu cầu một cách tha thiết, thường trong tình huống khó khăn.
- Đề nghị: đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu (ít trang trọng hơn "xin phép").
Thành ngữ liên quan
- Xin phép nhưng không chờ trả lời: hành động thông báo trước nhưng không thực sự chờ sự đồng ý (thường mang tính hình thức).
- Anh ta xin phép nhưng không chờ trả lời rồi đi luôn. (Anh ta làm như có hỏi ý kiến nhưng thực tế tự quyết định.)